Thời phong kiến, con đường chính để một người Việt bước vào tầng lớp tinh hoa là khoa cử Nho học: đỗ thi Hương ở địa phương, rồi thi Hội ở kinh đô, rồi thi Đình trước mặt nhà vua. Khoa thi đầu tiên được mở năm một nghìn không trăm bảy mươi lăm dưới triều Lý, và khoa thi Hội cuối cùng diễn ra năm một nghìn chín trăm mười chín.
Chào bạn, đây là Giới Thượng Lưu. Khi bàn về giáo dục tinh hoa, người ta hay nghĩ tới những ngôi trường phương Tây. Nhưng ông cha mình có một hệ thống đào tạo và tuyển chọn tinh hoa kéo dài gần chín thế kỷ. Tập này mình đi dọc con đường ấy, từ mái trường làng tới sân rồng.
Văn Miếu, Quốc Tử Giám và khoa thi đầu tiên
Năm một nghìn không trăm bảy mươi, vua Lý Thánh Tông cho xây Văn Miếu ở kinh thành Thăng Long để thờ Khổng Tử và các bậc hiền triết. Năm một nghìn không trăm bảy mươi sáu, Quốc Tử Giám được lập bên cạnh, thường được xem là trường đại học đầu tiên của Việt Nam, ban đầu dành cho con em hoàng tộc và quan lại.
Năm một nghìn không trăm bảy mươi lăm, dưới triều vua Lý Nhân Tông, khoa thi đầu tiên được mở để chọn người có học vấn ra làm quan. Từ đó, qua các triều Trần, Lê, Mạc, Nguyễn, khoa cử dần trở thành con đường chính để chọn người tài cho bộ máy nhà nước.
Điều đáng chú ý là về nguyên tắc, khoa cử mở cho nam giới thuộc nhiều tầng lớp, không chỉ con nhà quyền quý. Một cậu học trò nghèo ở làng quê, nếu học giỏi và may mắn, có thể đỗ đạt và đổi đời cả dòng họ. Đó là lý do chữ học được kính trọng đến thế trong văn hoá Việt.
Nhưng cũng phải nói rõ: phụ nữ bị loại khỏi khoa cử, và để học được nhiều năm cũng cần gia đình đủ sức nuôi. Con đường mở rộng hơn thời trước, nhưng chưa bao giờ hoàn toàn công bằng.
Ba bậc thi: Hương, Hội, Đình
Đúng vậy, hệ thống thi có nhiều bậc, như những tầng lọc ngày càng nhỏ. Thi Hương tổ chức ở các trường thi địa phương, người đỗ được gọi là cử nhân hoặc hương cống, bậc thấp hơn là tú tài. Đỗ thi Hương đã là niềm vinh dự lớn của cả làng.
Người đỗ thi Hương mới được lên kinh đô dự thi Hội, cuộc thi khó khăn với nhiều trường thi kéo dài. Người đỗ thi Hội được vào thi Đình, nơi nhà vua trực tiếp ra đề hoặc chấm, để xếp thứ hạng cuối cùng.
Ở thi Đình, ba người đỗ cao nhất được gọi chung là tam khôi: trạng nguyên đứng đầu, rồi bảng nhãn, rồi thám hoa. Những người đỗ khác được xếp vào hàng tiến sĩ. Không phải khoa thi nào cũng lấy đủ tam khôi, có khoa không có trạng nguyên vì không ai đạt mức nhà vua mong đợi.
Trong lịch sử có những câu chuyện được nhắc mãi, như Nguyễn Hiền đỗ trạng nguyên dưới triều Trần khi mới chừng mười hai, mười ba tuổi. Những câu chuyện ấy, có phần đã được dân gian thêu dệt thêm, nuôi dưỡng niềm tin rằng học vấn có thể đưa người ta đi rất xa.
Bia tiến sĩ: tên tuổi khắc vào đá
Nói thêm về một di sản mà bạn có thể đến tận nơi xem: những tấm bia tiến sĩ ở Văn Miếu Hà Nội. Năm một nghìn bốn trăm tám mươi tư, dưới triều vua Lê Thánh Tông, những tấm bia đầu tiên được dựng để ghi tên các tiến sĩ, bắt đầu từ khoa thi năm một nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
Hiện còn tám mươi hai tấm bia đá dựng trên lưng rùa, ghi tên những người đỗ qua nhiều khoa thi triều Lê và Mạc. Mỗi tấm bia có bài văn ghi lại khoa thi, ca ngợi việc học và nhắc nhở người đỗ đạt về trách nhiệm với đất nước. Hệ thống bia này đã được UNESCO ghi danh là Di sản tư liệu thế giới.
Được khắc tên vào bia đá là vinh dự lớn nhất của người học thời ấy, vì nó lưu danh muôn đời. Nhưng những bài văn bia cũng thường nói rằng người hiền tài là nguyên khí của quốc gia, nhấn mạnh rằng học vấn đi kèm trách nhiệm.
Có một tục lệ không nên làm là xoa đầu rùa đá để cầu may thi cử, vì nó làm hỏng di sản. Ngày nay khu bia đã được bảo vệ, và cách tôn trọng nhất là ngắm nhìn mà không chạm vào.
Vinh quy bái tổ và cái giá của sự đỗ đạt
Đúng là đỗ đạt không chỉ là chuyện của một người. Người đỗ tiến sĩ được nhà vua ban áo mũ, cờ biển, cho về quê trong nghi lễ vinh quy bái tổ, tức vinh hiển trở về, bái lạy tổ tiên. Cả làng ra đón, có khi làng xây cổng, lập đền ghi công. Đó là khoảnh khắc danh dự của cả dòng họ.
Đằng sau ánh hào quang ấy là nhiều năm đèn sách gian khổ. Có người đi thi nhiều khoa mới đỗ, có người cả đời không đỗ. Người vợ tần tảo nuôi chồng ăn học là hình ảnh quen thuộc trong ca dao, như một phần không thể thiếu của câu chuyện đỗ đạt.
Khoa cử cũng có mặt trái mà chính các nhà nho thức thời đã phê phán: lối học thuộc lòng, nặng về văn chương kinh điển, xa rời thực tế khoa học kỹ thuật. Đầu thế kỷ hai mươi, khi đất nước đối diện với những biến động lớn, nhiều người thấy lối học ấy không còn đáp ứng được thời cuộc.
Năm một nghìn chín trăm mười chín, khoa thi Hội cuối cùng được tổ chức ở Huế dưới triều Khải Định, khép lại gần chín thế kỷ khoa cử Nho học trên đất Việt.
Còn lại gì cho giáo dục hôm nay?
Còn câu hỏi cho chính chúng ta: từ con đường khoa cử xưa, gia đình hôm nay học được gì. Điều còn nguyên giá trị là sự trọng học. Trong nhiều gia đình Việt, việc học của con vẫn là ưu tiên hàng đầu, và câu nói con hơn cha là nhà có phúc vẫn được nhắc.
Điều thứ hai là ý niệm học vấn đi kèm trách nhiệm. Những bài văn bia nhắc người đỗ đạt rằng tài năng là để phụng sự. Giáo dục tinh hoa đúng nghĩa không chỉ là đào tạo người giỏi, mà là đào tạo người giỏi biết mình có bổn phận với cộng đồng.
Điều nên tránh là lối học chỉ để thi, chỉ để đỗ, học thuộc mà không hiểu, coi bằng cấp là đích đến. Chính các nhà cải cách đầu thế kỷ hai mươi đã cảnh báo điều ấy từ hơn một trăm năm trước.
Nếu có dịp tới Văn Miếu, bạn thử dẫn con đứng trước một tấm bia, đọc cho con nghe vài dòng dịch nghĩa của bài văn bia. Có thể con sẽ hỏi vì sao người ta khắc tên vào đá, và đó là lúc một câu chuyện về việc học bắt đầu.
Câu hỏi thường gặp
Văn Miếu và Quốc Tử Giám khác nhau thế nào?
Văn Miếu là nơi thờ Khổng Tử và các bậc hiền triết, được xây năm một nghìn không trăm bảy mươi. Quốc Tử Giám là trường học được lập năm một nghìn không trăm bảy mươi sáu bên cạnh Văn Miếu, nơi đào tạo con em hoàng tộc, quan lại và về sau là người học giỏi.
Trạng nguyên có phải khoa thi nào cũng có?
Không. Có những khoa thi không lấy trạng nguyên vì không ai đạt yêu cầu cao nhất. Dưới triều Nguyễn, triều đình còn có lệ không lấy trạng nguyên, nên danh hiệu cao nhất thường là bảng nhãn hoặc thám hoa.
Phụ nữ có được đi thi thời phong kiến không?
Theo quy định của khoa cử thời phong kiến, phụ nữ không được dự thi. Dân gian có những truyện về người phụ nữ giả trai đi thi, nhưng đó là truyện kể chứ không phải sử liệu chắc chắn.
Vì sao bia tiến sĩ đặt trên lưng rùa?
Trong văn hoá Á Đông, rùa tượng trưng cho sự trường tồn và bền vững. Đặt bia trên lưng rùa mang ý nghĩa tên tuổi và tinh thần trọng hiền tài được lưu giữ lâu dài.
Ngày nay có nên đưa con tới Văn Miếu trước kỳ thi?
Nhiều gia đình đưa con tới Văn Miếu như một chuyến đi tìm hiểu văn hoá và truyền thống hiếu học. Quan trọng là giúp con hiểu ý nghĩa của việc học, và tôn trọng di tích, không chạm vào bia hay đầu rùa.